Bảng giá vé tàu SE22 đi Đà Nẵng - Huế tết 2017hot

[ Điểm đánh giá5/5 ]1753 người đã bình chọn
Đã xem: 8146 | Cật nhập lần cuối: 8/29/2016 8:51:02 AM | RSS
BẢNG GIÁ VÉ TÀU SE22
Thực hiện từ 0 giờ ngày
Tên ga
Cự ly
Ngồi cứng
Ngồi cứng
điều hòa
Ngồi mềm
Ngồi mềm
điều hòa
Giường nằm khoang 6
điều hòa
Giường nằm khoang 6
điều hòa VIP
Giường nằm khoang 4 ĐH
Giường nằm khoang 4 ĐH VIP
Tầng 1
Tầng 2
Tầng 3
Tầng 1
Tầng 2
Tầng 3
Tầng 1
Tầng 2
Tầng 1
Tầng 2
Sài Gòn
đi
Biên Hòa
29
30
30
30
30
39
37
31
41
39
33
40
39
42
41
Long khánh
77
50
69
58
77
103
97
83
108
102
87
105
102
111
107
Bình Thuận
175
113
156
131
174
232
219
185
244
230
195
236
221
248
233
Ma Lâm
193
124
172
144
191
256
241
204
269
254
215
260
244
274
257
Sông Mao
242
156
215
180
240
320
302
257
337
318
270
326
306
343
322
Tháp Chàm
319
205
283
238
315
422
398
337
444
419
355
429
404
452
425
Ngã Ba
362
233
321
269
358
479
451
383
504
475
403
487
458
513
482
Nha Trang
411
264
365
306
406
543
513
434
572
540
457
553
520
582
547
Ninh Hoà
446
273
377
316
420
590
556
471
621
585
496
600
563
632
593
Giã
472
289
399
334
444
624
588
499
657
619
525
635
597
668
628
Tuy Hoà
529
323
447
375
498
699
659
560
736
694
589
712
681
749
717
La Hai
572
349
483
405
538
756
713
604
796
751
636
770
736
810
775
Diêu Trì
631
378
533
447
593
829
787
667
873
828
702
841
812
885
855
Bồng Sơn
709
416
589
487
647
932
884
749
981
930
788
944
912
994
960
Đức Phổ
759
445
631
510
678
998
946
802
1050
996
844
1011
977
1064
1028
Quảng Ngãi
798
468
663
536
713
1049
995
843
1104
1047
887
1063
1026
1119
1080
Núi Thành
836
490
695
562
747
1099
1041
883
1157
1096
929
1113
1075
1172
1132
Tam Kỳ
862
505
716
579
770
1133
1074
910
1193
1131
958
1148
1109
1208
1167
Phú Cang
884
518
735
594
790
1162
1101
934
1223
1159
983
1177
1137
1239
1197
Trà Kiệu
901
528
749
605
805
1185
1123
952
1247
1182
1002
1200
1159
1263
1220
Đà Nẵng
935
548
777
628
835
1256
1182
1006
1321
1249
1065
1270
1242
1340
1307
Lăng Cô
971
560
803
646
853
1274
1219
1025
1344
1286
1084
1320
1285
1391
1357
Huế
1038
575
815
680
885
1310
1265
1055
1380
1330
1110
1370
1330
1440
1400
(Đơn vị: 1.000 đồng)
Giá vé đã bao gồm thuế VAT, chưa bao gồm 1000đ BHHK